| Basic data | | | |
| Giá xuất xưởng tính bằng USD đã bao gồm thuế VAT, SCT (thuế nhập khẩu đối với xe nhập khẩu) | | | |
| Engine and performance | | | |
| Loại xy-lanh/động cơ | | | |
| Thể tích làm việc (cc) | | | |
| Công suất (kW [hp] at rpm) | | | |
| Momen xoắn (Nm at rpm) | | | |
| Compression ratio | | | |
| Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) | | | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | | | |
| Power transmission | | | |
| Hệ thống lái | | | |
| Hộp số | | | |
| Automatic transmission ratios | | | |
| Final drive transmission ratio | | | |
| Fuel | | | |
| Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ | | | |
| Tiêu chuẩn khí thải | | | |
| Chassis (standard) & wheels | | | |
| Trục trước | | | |
| Trục sau | | | |
| Hệ thống treo, trước/sau | | | |
| Cỡ lốp trước/mâm xe | | | |
| Cỡ lốp sau/mâm xe | | | |
| Vô-lăng | | | |
| Thắng trước | | | |
| Thằng sau | | | |
| Dimensions & weights | | | |
| Tự trọng/tải trọng (kg) [1] | | | |
| Perm. GVW (kg) | | | |
| Maximum roof load (kg) | | | |
| Boot capacity (VDA) (I) | | | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | | | |
| Permitted towing capacity unbraked/braked (kg) | | | |