S350 Long

S500 Long

Thông tin cơ bản    
  189.900 222.900
Giá xuất xưởng tính bằng USD đã bao gồm thuế VAT, SCT (thuế nhập khẩu đối với xe nhập khẩu) Giá bán tại Đại lý Giá bán tại Đại lý
Động cơ và công suất    
Loại xy-lanh/động cơ V6 V8
Thể tích làm việc (cc) 3498 5461
Công suất (kW [hp] at rpm) 200 [272] tại 6000 285 [388] tại 6000
Momen xoắn (Nm at rpm) 350 tại 2400-5000 530 tại 2800-4800
Compression ratio 10.7:1 10.7:1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) 7.3 5.4
Tốc độ tối đa (km/h) 250 250
Hộp số và truyền động    
Hệ thống lái Cầu sau Cầu sau
Hộp số Tự động 7 cấp độ 7G-TRONIC Tự động 7 cấp độ 7G-TRONIC
Nhiên liệu    
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ 90/11 90/11
CO2 emissions (g/km) combined 242–247 281–286
Cd value 0.27 0.27
Tiêu chuẩn khí thải EU4 EU4
Khung xe và bánh xe    
Trục trước Hệ thống treo 4 khớp nối Hệ thống treo 4 khớp nối
Trục sau Hệ thống treo độc lập đa khớp nối Hệ thống treo độc lập đa khớp nối
Hệ thống treo, trước/sau AIRMATIC AIRMATIC
Cỡ lốp trước/mâm xe 235/55 R 17 W 235/55 R 17 W
Cỡ lốp sau/mâm xe 235/55 R 17 W 235/55 R 17 W
Vô-lăng Thanh răng và bánh răng, nhạy tốc độ Thanh răng và bánh răng, nhạy tốc độ
Thắng trước Đĩa, tản nhiệt Đĩa, tản nhiệt
Thằng sau Đĩa Phanh đĩa, tản nhiệt
Kích thước và tải trọng    
Tự trọng/tải trọng (kg) [1] 1955/ 595 1985/580
Perm. GVW (kg) 2,550 2565
Maximum roof load (kg) 100 100
Boot capacity (VDA) (I) 560 560
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 12.2 12.2
Permitted towing capacity unbraked/braked (kg) 750/2,100 750/2,100
 
 
 

[1] Hình ảnh trên trang web này được sử dụng để minh họa. Một số chi tiết có thể khác với thực tế.